Thông tin tài chính cho tài sản đáng kể
Menu
Tài sản Quản lý Tài sản Tài sản tại $10MTài sản tại $25MTài sản tại $50MTài sản tại $100MTài sản tại $250MTài sản tại $500MTài sản tại $1B+
Đầu tư Đầu tư Thị trường đại chúng Thị trường tư nhân Bất động sản Tài sản Lối sống
Lập kế hoạch Thuế Lập kế hoạch di sản Trust Từ thiện Bảo hiểm Quản lý rủi ro Ngân hàng & Tín dụng
Gia đình Family Office Quản trị Gia đình Thế hệ Tiếp theo Tài sản Toàn cầu Chuyên gia
Dữ liệu Tổng quan Thị trường Chỉ số Cổ phiếuLợi suất Chính phủ Tiền tệHàng hóa Tài sản kỹ thuật sốCổ phiếu & Quỹ Bộ lọc
Học Bảng thuật ngữ Công cụ tính toán Tin tức Nghiên cứu Hỏi AI Agents
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Tuyên bố miễn trách nhiệm Liên hệ
Công cụ dành cho độc giả
★ Đã lưu

Các trang và công cụ bạn đánh dấu sao, được lưu trên trình duyệt của bạn — không cần tài khoản.

API DỮ LIỆU

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

Tổng quan Thị trường

Dữ liệu tham chiếu dành cho độc giả thư viện — giá niêm yết chậm, nguồn rõ ràng, không phải màn hình giao dịch. Cập nhật mới nhất: 12:35 UTC.

Chỉ số Cổ phiếu 10

Chỉ số cổ phiếu chuẩn, có độ trễ.

Bovespa (Brazil) 174,577 1.55%
Dow Jones Industrial 53,577 0.30%
Nasdaq Composite 26,151 0.66%
Russell 2000 3,010.0 0.50%
S&P 500 7,677.3 0.32%
TSX Composite (Canada) 36,958 0.92%
ASX 200 (Australia) 9,131.5 -0.36%
Hang Seng (Hong Kong) 25,653 0.56%
Nikkei 225 (Japan) 66,262 0.62%
Sensex (India) 77,473 -0.24%
Bảng đầy đủ →

Lợi suất Chính phủ 10

Đường cong lãi suất Treasury và lợi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 10 năm từ các nguồn chính thức.

U.S. Treasury 10-Year 4.70% -0.0400pp
U.S. Treasury 2-Year 4.24% 0pp
U.S. Treasury 30-Year 5.23% -0.0400pp
U.S. Treasury 5-Year 4.41% -0.0200pp
Australia 10-Year 4.83% -0.1510pp
Canada 10-Year 3.42% -0.1220pp
Switzerland 10-Year 0.31% -0.1300pp
Germany 10-Year 2.97% -0.0760pp
Spain 10-Year 3.42% -0.0610pp
France 10-Year 3.68% -0.0600pp
Bảng đầy đủ →

Tiền tệ 10

Các cặp tiền tệ chính, có độ trễ.

AUD / USD 0.7183 0.28%
EUR / USD 1.17 -0.09%
GBP / USD 1.36 -0.21%
NZD / USD 0.5954 -0.37%
USD / CAD 1.39 0.20%
USD / CHF 0.8045 0.46%
USD / CNY 6.72 0.00%
USD / HKD 7.84 0.02%
USD / JPY 159.09 -0.07%
USD / SGD 1.27 0.07%
Bảng đầy đủ →

Hàng hóa 8

Giá hợp đồng tương lai tháng gần nhất (chuỗi liên tục), bị trễ/mang tính tham khảo.

Wheat 784.00 1.72%
Brent Crude 85.28 -3.73%
Crude Oil (WTI) 80.24 -2.57%
Natural Gas 2.88 2.02%
Copper 6.70 -1.76%
Gold 4,682.3 -0.26%
Platinum 1,870.1 0.46%
Silver 68.77 0.12%
Bảng đầy đủ →

Tài sản kỹ thuật số 8

Các tài sản crypto chính được niêm yết bằng USD, có độ trễ.

Bitcoin 78,400 -0.16%
Cardano 0.2109 0.87%
Chainlink 11.42 1.22%
Ethereum 2,460.7 0.75%
Litecoin 50.73 1.61%
Polkadot 0.8528 0.10%
Solana 97.05 0.46%
XRP 1.42 -1.21%
Bảng đầy đủ →

Cổ phiếu & Quỹ 10

Cổ phiếu vốn hóa lớn Mỹ và các ETF liên quan đến tài sản, phân theo ngành và danh mục.

NVIDIA Corporation 213.05 2.19%
Apple Inc. 309.90 -0.14%
Alphabet Inc. 346.96 -0.32%
Microsoft Corporation 491.71 0.90%
Amazon.com, Inc. 261.06 -0.39%
Vanguard Morningstar Total Stock Market ETF 378.15 0.29%
Vanguard S&P 500 ETF 704.02 0.31%
Broadcom Inc. 356.74 -0.56%
Meta Platforms, Inc. 570.05 1.97%
Tesla, Inc. 350.25 0.37%
Bảng đầy đủ →

Hướng dẫn sử dụng: Price là giá báo trễ mới nhất. %Chg là biến động so với phiên đóng cửa trước. Các hàng trái phiếu hiển thị lợi suất theo phần trăm và thay đổi theo điểm phần trăm (pp). Nhấp vào bất kỳ tên nào để xem biểu đồ, lịch sử và tin tức.

Nguồn: Financial Modeling Prep (giá niêm yết, chậm); FRED — lợi suất mệnh giá hàng ngày Kho bạc Hoa Kỳ và lợi suất dài hạn OECD (chuỗi dữ liệu chính thức). Chỉ dùng cho mục đích tham chiếu giáo dục.

Bậc Thang Tài Sản

Quản lý Tài sản Lớn Tài sản tại $10MTài sản tại $25MTài sản tại $50MTài sản tại $100MTài sản tại $250MTài sản tại $500MTài sản tại $1B+

Đầu tư

Đầu tư Thị trường đại chúng Thị trường tư nhân Bất động sản Tài sản Lối sống Tổng quan Thị trường Bộ lọc

Lập kế hoạch

Thuế Lập kế hoạch di sản Trust Từ thiện Bảo hiểm Quản lý rủi ro Ngân hàng & Tín dụng

Gia đình

Family Office Quản trị Gia đình Thế hệ Tiếp theo Tài sản Toàn cầu Chuyên gia

Kỳ tham chiếu

HọcBảng thuật ngữ Công cụ tính toánTin tức Bàn nghiên cứuHỏi AI Agents★ Đã lưu API