Tổng quan Thị trường
Dữ liệu tham chiếu dành cho độc giả thư viện — giá niêm yết chậm, nguồn rõ ràng, không phải màn hình giao dịch. Cập nhật mới nhất: 12:35 UTC.
Chỉ số Cổ phiếu 10
Chỉ số cổ phiếu chuẩn, có độ trễ.
| Bovespa (Brazil) | 174,577 | 1.55% |
| Dow Jones Industrial | 53,577 | 0.30% |
| Nasdaq Composite | 26,151 | 0.66% |
| Russell 2000 | 3,010.0 | 0.50% |
| S&P 500 | 7,677.3 | 0.32% |
| TSX Composite (Canada) | 36,958 | 0.92% |
| ASX 200 (Australia) | 9,131.5 | -0.36% |
| Hang Seng (Hong Kong) | 25,653 | 0.56% |
| Nikkei 225 (Japan) | 66,262 | 0.62% |
| Sensex (India) | 77,473 | -0.24% |
Lợi suất Chính phủ 10
Đường cong lãi suất Treasury và lợi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 10 năm từ các nguồn chính thức.
| U.S. Treasury 10-Year | 4.70% | -0.0400pp |
| U.S. Treasury 2-Year | 4.24% | 0pp |
| U.S. Treasury 30-Year | 5.23% | -0.0400pp |
| U.S. Treasury 5-Year | 4.41% | -0.0200pp |
| Australia 10-Year | 4.83% | -0.1510pp |
| Canada 10-Year | 3.42% | -0.1220pp |
| Switzerland 10-Year | 0.31% | -0.1300pp |
| Germany 10-Year | 2.97% | -0.0760pp |
| Spain 10-Year | 3.42% | -0.0610pp |
| France 10-Year | 3.68% | -0.0600pp |
Tiền tệ 10
Các cặp tiền tệ chính, có độ trễ.
| AUD / USD | 0.7183 | 0.28% |
| EUR / USD | 1.17 | -0.09% |
| GBP / USD | 1.36 | -0.21% |
| NZD / USD | 0.5954 | -0.37% |
| USD / CAD | 1.39 | 0.20% |
| USD / CHF | 0.8045 | 0.46% |
| USD / CNY | 6.72 | 0.00% |
| USD / HKD | 7.84 | 0.02% |
| USD / JPY | 159.09 | -0.07% |
| USD / SGD | 1.27 | 0.07% |
Hàng hóa 8
Giá hợp đồng tương lai tháng gần nhất (chuỗi liên tục), bị trễ/mang tính tham khảo.
| Wheat | 784.00 | 1.72% |
| Brent Crude | 85.28 | -3.73% |
| Crude Oil (WTI) | 80.24 | -2.57% |
| Natural Gas | 2.88 | 2.02% |
| Copper | 6.70 | -1.76% |
| Gold | 4,682.3 | -0.26% |
| Platinum | 1,870.1 | 0.46% |
| Silver | 68.77 | 0.12% |
Tài sản kỹ thuật số 8
Các tài sản crypto chính được niêm yết bằng USD, có độ trễ.
| Bitcoin | 78,400 | -0.16% |
| Cardano | 0.2109 | 0.87% |
| Chainlink | 11.42 | 1.22% |
| Ethereum | 2,460.7 | 0.75% |
| Litecoin | 50.73 | 1.61% |
| Polkadot | 0.8528 | 0.10% |
| Solana | 97.05 | 0.46% |
| XRP | 1.42 | -1.21% |
Cổ phiếu & Quỹ 10
Cổ phiếu vốn hóa lớn Mỹ và các ETF liên quan đến tài sản, phân theo ngành và danh mục.
| NVIDIA Corporation | 213.05 | 2.19% |
| Apple Inc. | 309.90 | -0.14% |
| Alphabet Inc. | 346.96 | -0.32% |
| Microsoft Corporation | 491.71 | 0.90% |
| Amazon.com, Inc. | 261.06 | -0.39% |
| Vanguard Morningstar Total Stock Market ETF | 378.15 | 0.29% |
| Vanguard S&P 500 ETF | 704.02 | 0.31% |
| Broadcom Inc. | 356.74 | -0.56% |
| Meta Platforms, Inc. | 570.05 | 1.97% |
| Tesla, Inc. | 350.25 | 0.37% |
Hướng dẫn sử dụng: Price là giá báo trễ mới nhất. %Chg là biến động so với phiên đóng cửa trước. Các hàng trái phiếu hiển thị lợi suất theo phần trăm và thay đổi theo điểm phần trăm (pp). Nhấp vào bất kỳ tên nào để xem biểu đồ, lịch sử và tin tức.
Nguồn: Financial Modeling Prep (giá niêm yết, chậm); FRED — lợi suất mệnh giá hàng ngày Kho bạc Hoa Kỳ và lợi suất dài hạn OECD (chuỗi dữ liệu chính thức). Chỉ dùng cho mục đích tham chiếu giáo dục.